Price Variance (PV)

Còn gọi là: Material Price Variance, MPV, Direct Material Price Variance

Công thức

PV = AQ (Purchased) × (AP  SP)\text{PV} \ = \ \text{AQ} \ \,(\text{Purchased})\, \ \times \ (\text{AP} \ − \ \text{SP})
PV = AQ (Purchased) × (AP − SP)

Ghi chú

Chênh lệch giá do phòng mua. Dương = unfavorable (mua đắt hơn chuẩn).

Ký hiệu

  • AQActual Quantity Purchased
  • APActual Price
  • SPStandard Price
Nội dung AI · cập nhật 2/8/2026

Công thức dùng để làm gì?

Công thức dùng để đo lường mức độ ảnh hưởng của sự thay đổi giá mua nguyên vật liệu thực tế (Actual Price) so với giá tiêu chuẩn (Standard Price). Đây là công cụ quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận thu mua (Purchasing Department).

Ý nghĩa từng biến

  • AQ (Purchased)Actual Quantity Purchased — Tổng số lượng nguyên vật liệu thực tế đã mua trong kỳ.
  • APActual Price — Giá thực tế phải trả trên mỗi đơn vị nguyên vật liệu.
  • SPStandard Price — Giá tiêu chuẩn định mức cho mỗi đơn vị nguyên vật liệu.

Khi nào sử dụng

  • Khi cần phân tích biến động chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (Direct Material Variance).
  • Khi đánh giá hiệu quả đàm phán giá của phòng thu mua.
  • Khi thực hiện báo cáo định kỳ theo hệ thống Standard Costing.
  • Khi cần giải trình sự khác biệt giữa chi phí thực tế và ngân sách linh hoạt (Flexible Budget).

Logic đằng sau công thức

Công thức lấy chênh lệch giá (AP - SP) để biết mỗi đơn vị đắt hay rẻ hơn bao nhiêu, sau đó nhân với tổng lượng mua (AQ) để ra tổng số tiền chênh lệch. Việc dùng AQ Purchased thay vì AQ Used giúp ghi nhận biến động ngay tại thời điểm mua hàng, đúng với trách nhiệm của phòng mua.

Mẹo ghi nhớ: Price is for Purchasing: Lấy chênh lệch giá nhân với lượng mua thực tế.

Khi nào KHÔNG nên dùng

  • Không dùng để đánh giá hiệu quả sử dụng nguyên vật liệu trong sản xuất (đó là việc của Efficiency Variance).
  • Không dùng khi doanh nghiệp không áp dụng hệ thống Standard Costing.
  • Không nên dùng đơn lẻ để kỷ luật nhân viên mà không xét đến chất lượng hàng mua.

Mối liên hệ với công thức khác

  • Direct Material Efficiency Variance: Liên quan đến lượng dùng thay vì giá mua.
  • Flexible Budget: PV là một thành phần tạo nên chênh lệch giữa thực tế và ngân sách.
  • Standard Costing: Hệ thống nền tảng để thiết lập SP.
  • Purchase Price Variance (PPV): Tên gọi khác thường dùng trong quản trị kho.

Learning Objectives CMA liên quan

  • Tính toán Price Variance cho nguyên vật liệu trực tiếp.
  • Xác định trách nhiệm của bộ phận thu mua đối với biến động giá.
  • Phân tích mối quan hệ đánh đổi giữa giá thấp và chất lượng kém.
  1. 1
    Bước 1 — Xác định AQ Purchased
    Tìm tổng số lượng nguyên vật liệu thực tế đã mua trong kỳ từ hóa đơn hoặc sổ chi tiết kho.
  2. 2
    Bước 2 — Xác định AP và SP
    Lấy giá thực tế (AP) từ hóa đơn và giá định mức (SP) từ bảng tiêu chuẩn của doanh nghiệp.
  3. 3
    Bước 3 — Tính chênh lệch giá đơn vị
    Thực hiện phép trừ (AP - SP). Nếu kết quả dương là mua đắt, âm là mua rẻ.
  4. 4
    Bước 4 — Tính tổng Price Variance
    Nhân kết quả Bước 3 với AQ ở Bước 1. Kết quả dương là Unfavorable (U), âm là Favorable (F).
Ví dụ dễ
Tính toán cơ bản cho vật liệu Nhôm

Công ty A dự tính mua nhôm với giá $10/kg (SP). Thực tế họ mua 5,000kg (AQ) với giá $10.50/kg (AP).

  1. 1
    Xác định chênh lệch giá
    $10.50 (AP) - $10.00 (SP) = $0.50
  2. 2
    Tính tổng biến động
    5,000 kg (AQ) x $0.50 = $2,500
Kết quả: $2,500 Unfavorable (U) do giá thực tế cao hơn định mức.
Gần giống đề CMA
Phân tích biến động khi mua và dùng khác nhau

Doanh nghiệp sản xuất ghế gỗ. Mua 10,000 feet gỗ với tổng chi phí $48,000. Giá tiêu chuẩn là $5.00/foot. Trong tháng chỉ đưa vào sản xuất 8,000 feet.

  1. 1
    Tính Actual Price (AP)
    AP = $48,000 / 10,000 = $4.80/foot
  2. 2
    Xác định AQ Purchased
    Sử dụng lượng mua 10,000 feet (không dùng 8,000 feet).
  3. 3
    Tính Price Variance
    10,000 x ($4.80 - $5.00) = -$2,000
Kết quả: $2,000 Favorable (F) vì AP < SP.
  • CMA cực kỳ hay lừa: Luôn dùng AQ Purchased để tính Price Variance thay vì AQ Used.
  • Kết quả Dương (+) luôn là Unfavorable (xấu), Kết quả Âm (-) là Favorable (tốt).
  • Nếu đề cho Total Actual Cost, hãy chia cho AQ để tìm AP.
  • Ghi nhớ mối quan hệ: Nếu PV Favorable nhưng Efficiency Variance lại Unfavorable, có thể do phòng mua ham rẻ mua hàng kém chất lượng.
  • Phòng mua (Purchasing Manager) thường là người chịu trách nhiệm chính cho biến động này.
  • Cẩn thận đơn vị tính (kg, pound, feet) phải đồng nhất giữa AP, SP và AQ.
  • Sử dụng AQ Used thay vì AQ Purchased

    Trong Standard Costing, biến động giá nên được tách ra ngay khi hàng nhập kho để kịp thời kiểm soát.

  • Nhầm lẫn dấu âm/dương cho F/U

    Nhiều học viên thấy số âm lại tưởng là xấu, nhưng trong chi phí, chi thấp hơn định mức là tốt (F).

  • Quên không chia tổng chi phí để tìm AP

    Đề thường cho tổng số tiền mua, học viên cần tự tính AP trước khi đưa vào công thức.

  • Bỏ qua phân tích định tính

    Chỉ nhìn số liệu mà không xét đến việc giá giảm do mua số lượng quá lớn gây tồn kho cao (tăng carrying cost).

  • Tính gộp với Quantity Variance

    Mỗi biến động có nguyên nhân và trách nhiệm khác nhau, tính gộp sẽ mất ý nghĩa quản trị.

AQ x ΔP (Delta Price)
P = Pure price difference
Positive = Painful (Unfavorable)
Negative = Nice (Favorable)
Focus on 'Purchased' for Price Variance.
Question asks…Use formula
Đề yêu cầu tính hiệu quả của phòng thu muaPrice Variance = AQ x (AP - SP)
Đề cho dữ liệu về chi phí mua thực tế và giá định mứcPrice Variance
Cần tách biệt biến động giá ra khỏi biến động sử dụngDirect Material Price Variance
Front
Price Variance (PV)
Back
Purpose
Đo lường hiệu quả chi phí mua hàng so với định mức.
Formula
PV = AQ (Purchased) × (AP − SP)
Shortcut
AQ x ΔP
Common mistake
Dùng sai AQ Used thay vì AQ Purchased.
Exam tip
Giá thấp (F) có thể dẫn đến lãng phí nguyên liệu (U) do hàng rởm.

English

Direct Material Price VarianceUnfavorableFavorableStandard PriceActual Quantity Purchased

Tiếng Việt

Biến động giáChênh lệch giá muaGiá tiêu chuẩnSố lượng thực tế mua

Viết tắt

PVMPVDMPVPPV

AI Summary

Trong 30 giây phải nhớ được

  • Công thức: AQ x (AP - SP)
  • Ý nghĩa: Chênh lệch tiền do thay đổi giá mua đầu vào.
  • Khi dùng: Phân tích biến động chi phí nguyên vật liệu (Direct Materials).
  • Khi không dùng: Khi phân tích hiệu quả vận hành máy móc hoặc nhân công.
  • Mẹo nhớ: AQ (Purchased) nhân với chênh lệch giá.

Luyện tập với công thức này

Cần đăng nhập để luyện tập và lưu tiến độ.